assigned
/əˈsaɪn/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của assign
Tính từ
- Đã được chỉ định hoặc chỉ định cho một số mục đích.Which has been assigned or designated for some purpose.This is your assigned seating.Đây là chỗ ngồi được chỉ định của bạn.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phân côngsimple past and past participle of assign
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assigned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish