assort
/ə-ˈsȯrt/động từ
- Chia loại, phân loại, sắp xếp thành loại.
- Làm cho xứng nhau, làm cho hợp nhau.
- Sắp xếp các mặt hàng để bày biện (cửa hàng... ); cung cấp các mặt hàng (cho một cửa hàng... ).
- Assort with ẩn ý với, tương đắc với, giao du với.
- Assort with hợp với, xứng nhau.
- Ở vào một loại.
Động từ
- (Nội động) Sắp xếp, sắp xếp theo đặc tính, hạng.(transitive) To sort or arrange according to characteristic or class.
- (nội động từ) Cùng loại, hòa hợp, hòa hợp.(intransitive) To be of a kind with, to harmonise or match.
- (nội động) Được liên kết với; để phối hợp với.(intransitive) To be associated with; to consort with.
- (ngoại động) Cung cấp hoặc tạo thành nhiều loại hoặc nhiều loại hàng hóa.(transitive) To furnish with, or make up of, various sorts or a variety of goods.to assort a cargođể phân loại một hàng hóa
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish