association

/əˌsoʊʃiˈeɪʃən/
danh từ
  • Sự kết hợp, sự liên hợp, sự liên kết; sự liên đới.
  • Sự kết giao, sự giao thiệp.
  • Sự liên tưởng.
  • Hội, hội liên hiệp; đoàn thể, công ty.
  • Quần hợp.
  • Môn bóng đá.
Danh từ
  1. (không đếm được) Hành động liên kết.
    (uncountable) The act of associating.
    Từ đồng nghĩa:connectionass'n
  2. (đếm được) Trạng thái liên kết; một kết nối hoặc liên kết với một cái gì đó
    (countable) The state of being associated; a connection to or an affiliation with something.
    Từ đồng nghĩa:connectionass'n
  3. (thống kê) Bất kỳ mối quan hệ nào giữa hai đại lượng được đo khiến chúng phụ thuộc về mặt thống kê (nhưng không nhất thiết là quan hệ nhân quả hoặc tương quan).
    (statistics) Any relationship between two measured quantities that renders them statistically dependent (but not necessarily causal or a correlation).
    Từ đồng nghĩa:connectionass'n
  4. Một nhóm người liên kết vì một mục đích chung; một tổ chức; xã hội.
    A group of persons associated for a common purpose; an organization; society.
    Từ đồng nghĩa:connectionass'n
🎬 Nghe “association” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish