assuagement
/ə-ˈswāj/danh từ
- Sự làm dịu bớt, sự làm khuây; sự an ủi, sự khuyên giải.
- Sự làm thoả mãn (sự thèm khát... ).
Danh từ
- Hành động xoa dịu; sự xoa dịu.The action of assuaging; appeasement.
- Tình trạng được xoa dịu.The condition of being assuaged.
- Một loại thuốc hoặc ứng dụng xoa dịu.An assuaging medicine or application.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assuagement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish