assuagement

/ə-ˈswāj/
danh từ
  • Sự làm dịu bớt, sự làm khuây; sự an ủi, sự khuyên giải.
  • Sự làm thoả mãn (sự thèm khát... ).
Danh từ
  1. Hành động xoa dịu; sự xoa dịu.
    The action of assuaging; appeasement.
    Từ đồng nghĩa:alleviationreliefrespite
  2. Tình trạng được xoa dịu.
    The condition of being assuaged.
    Từ đồng nghĩa:alleviationreliefrespite
  3. Một loại thuốc hoặc ứng dụng xoa dịu.
    An assuaging medicine or application.
    Từ đồng nghĩa:alleviationreliefrespite
🎬 Nghe “assuagement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish