assuage
/əˈsweɪʤ/động từ
- Làm dịu bớt, làm khuây (nỗi đau buồn); an ủi, khuyên giải ai.
- Làm thoả mãn (sự thèm khát... ).
Động từ
- (ngoại động) Giảm bớt cường độ, giảm bớt hoặc giảm nhẹ (đói, cảm xúc, đau đớn, v.v.).(transitive) To lessen the intensity of, to mitigate or relieve (hunger, emotion, pain, etc.).1864 November 21, Abraham Lincoln (signed) or John Hay, letter to Mrs. Bixby in Boston I pray that our Heavenly Father may assuage the anguish of your bereavement, and leave you only the cherished memory of the loved and lost.1864 Ngày 21 tháng 11, Abraham Lincoln (đã ký) hoặc John Hay, thư gửi bà Bixby ở Boston Tôi cầu nguyện rằng Cha Thiên Thượng của chúng ta có thể xoa dịu nỗi đau mất người thân của bạn và chỉ để lại cho bạn ký ức trân quý về những người thân yêu và đã mất.
- (thông tục) Làm yên lòng, xoa dịu (ai).(transitive) To pacify or soothe (someone).
- (nội động, lỗi thời) Bình tĩnh lại, trở nên ít bạo lực hơn (đam mê, đói khát, v.v.); giảm bớt, giảm bớt.(intransitive, obsolete) To calm down, become less violent (of passion, hunger etc.); to subside, to abate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assuage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish