assuredly

/əˈʃurədli/
phó từ
  • chắc chắn, nhất định, tất nhiên, quyết là
Trạng từ
  1. Một cách chắc chắn; một cách tự tin.
    In an assured manner; confidently.
    The hotel owner strode assuredly into the lobby.
    Ông chủ khách sạn sải bước chắc chắn vào sảnh.
  2. Chắc chắn rồi; chắc chắn.
    For sure; certainly.
🎬 Nghe “assuredly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish