assuredly
/əˈʃurədli/phó từ
- chắc chắn, nhất định, tất nhiên, quyết là
Trạng từ
- Một cách chắc chắn; một cách tự tin.In an assured manner; confidently.The hotel owner strode assuredly into the lobby.Ông chủ khách sạn sải bước chắc chắn vào sảnh.
- Chắc chắn rồi; chắc chắn.For sure; certainly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assuredly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish