asterisk

/ˈæstəˌrɪsk/
danh từ
  • Dấu sao, dấu hoa thị.
động từ
  • Đánh dấu sao vào, đánh dấu hoa thị vào.
Danh từ
  1. (ngày) Một ngôi sao nhỏ; cũng (bằng cách mở rộng), một cái gì đó giống hoặc có hình dạng như một ngôi sao.
    (dated) A small star; also (by extension), something resembling or shaped like a star.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Để đánh dấu hoặc thay thế (văn bản, v.v.) bằng ký hiệu dấu hoa thị (*; danh từ có nghĩa 1.1); để đóng vai chính.
    (transitive) To mark or replace (text, etc.) with an asterisk symbol (*; noun sense 1.1); to star.
🎬 Nghe “asterisk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish