astern
/əˈstɚn/phó từ
- .
- Ở phía sau tàu, ở phía lái tàu.
- Về phía sau, ở xa đằng sau.
- Lùi, giật lùi.
Trạng từ
- Phía sau (một chiếc tàu); ở phía sau.Behind (a vessel); in the rear.
- Theo hướng đuôi tàu; lùi (chuyển động); về phía sau.In the direction of the stern; backward (motion); to the rear.
- (lỗi thời hoặc hiếm) Ở hoặc về phía đuôi tàu.(obsolete or rare) At or toward the rear of a vessel.
Tính từ
- Đằng sau một con tàu; có góc nghiêng 180 độ so với phía trước.Behind a vessel; having a bearing of 180 degrees from ahead.If one ship is following another, the first is astern of the second.Nếu một con tàu đi theo một con tàu khác thì con tàu đầu tiên sẽ ở phía sau con tàu thứ hai.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “astern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish