asteroid
/ˈæstərˌɔɪd/danh từ
- Pháo hoa hình sao.
- Tiểu hành tinh, hành tinh nhỏ.
Danh từ
- (thiên văn học) Một vật thể rắn xuất hiện tự nhiên, nhỏ hơn một hành tinh và một hành tinh lùn, lớn hơn một thiên thạch và không phải sao chổi, quay quanh một ngôi sao và thường có hình dạng bất thường.(astronomy) A naturally occurring solid object, which is smaller than a planet and a dwarf planet, larger than a meteoroid and not a comet, that orbits a star and often has an irregular shape.
- (thiên văn học) Trong Hệ Mặt trời, một vật thể như vậy quay quanh quỹ đạo của Sao Mộc.(astronomy) In the Solar System, such a body that orbits within the orbit of Jupiter.
- (động vật học) Bất kỳ thành viên nào của lớp phân loại Asteroidea; một con sao biển.(zoology) Any member of the taxonomic class Asteroidea; a starfish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “asteroid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish