astir
/əˈstɚ/tính từ
- Hoạt động.
- Trở dậy.
- Xôn xao, xao động.
Tính từ
- Đang chuyển động; đặc trưng bởi chuyển động.In motion; characterized by motion.
- Ra khỏi giường; lên và về.Out of bed; up and about.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “astir” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish