astir

/əˈstɚ/
tính từ
  • Hoạt động.
  • Trở dậy.
  • Xôn xao, xao động.
Tính từ
  1. Đang chuyển động; đặc trưng bởi chuyển động.
    In motion; characterized by motion.
    Từ đồng nghĩa:dynamicmobileafootanimateastir
  2. Ra khỏi giường; lên và về.
    Out of bed; up and about.
🎬 Nghe “astir” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish