astonishing

/əˈstɑːnɪʃɪŋ/
tính từ
  • Làm ngạc nhiên, lạ lùng, kinh dị.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của astonish.
Tính từ
  1. Gây ra sự kinh ngạc.
    Causing astonishment.
    astonishing display
    màn trình diễn đáng kinh ngạc
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của ngạc nhiên
    present participle and gerund of astonish
🎬 Nghe “astonishing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish