astonished
/əˈstɑːnɪʃ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của astonish
tính từ
- Ngạc nhiên, kinh ngạc.
Tính từ
- Ngạc nhiên; ngạc nhiên.Amazed; surprised.utterly astonishedhoàn toàn ngạc nhiên
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ngạc nhiênsimple past and past participle of astonish
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “astonished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish