astonishment

/əˈstɑːnɪʃmənt/
danh từ
  • Sự ngạc nhiên.
Danh từ
  1. Cảm giác hoặc trải nghiệm bị kinh ngạc; sự ngạc nhiên lớn.
    The feeling or experience of being astonished; great surprise.
    The class looked on in astonishment as their teacher proceeded to tear the pages out of the textbook.
    Cả lớp kinh ngạc nhìn giáo viên của họ tiến hành xé các trang sách giáo khoa.
  2. Một điều gì đó rất đáng ngạc nhiên.
    Something very surprising.
    (colloquial)
    (thông tục)
    Từ đồng nghĩa:marvelstunner
  3. (lỗi thời) Mất cảm giác về thể chất; không có khả năng cử động một phần cơ thể.
    (obsolete) Loss of physical sensation; inability to move a part of the body.
    Từ đồng nghĩa:paralysisnumbness
  4. (lỗi thời) Mất khả năng trí tuệ, không có khả năng suy nghĩ hoặc sử dụng các giác quan.
    (obsolete) Loss of mental faculties, inability to think or use one's senses.
    Từ đồng nghĩa:stupor
🎬 Nghe “astonishment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish