at first glance

/ˈfɚst/
preposition phrase
  1. (phương thức) Chỉ sau khi kiểm tra hoặc xem xét bề ngoài.
    (modal) After only a superficial examination or review.
    At first glance it seems to be a reasonable idea. But we'll see.
    Thoạt nhìn nó có vẻ là một ý tưởng hợp lý. Nhưng chúng ta sẽ xem.
🎬 Nghe “at first glance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish