at peace
/ˈpiːs/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "at peace". Phiên âm /ˈpiːs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "at peace" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “at peace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish