attest

/əˈtɛst/
động từ
  • Chứng nhận, nhận thực, chứng thực.
  • Bắt thề, bắt tuyên thệ.
  • Làm chứng.
Động từ
  1. (Động) Khẳng định là đúng, đúng, có thật.
    (transitive) To affirm to be correct, true, or genuine.
    When will the appraiser attest the date of the painting?
    Khi nào người thẩm định sẽ chứng thực ngày của bức tranh?
  2. (chuyển tiếp) Chứng nhận bằng chữ ký hoặc lời tuyên thệ.
    (transitive) To certify by signature or oath.
    You must attest your will in order for it to be valid.
    Bạn phải chứng thực di chúc của mình để nó có hiệu lực.
  3. (chuyển tiếp) Chứng nhận với tư cách chính thức.
    (transitive) To certify in an official capacity.
  4. (ambitransitive) Cung cấp hoặc làm bằng chứng về.
    (ambitransitive) To supply or be evidence of.
    Her fine work attested her ability.
    Công việc tốt của cô ấy đã chứng thực khả năng của cô ấy.
🎬 Nghe “attest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish