attenuate

/əˈtɛnjəˌweɪt/
động từ
  • Làm mỏng đi, làm mảnh đi, làm gầy đi.
  • Làm yếu đi.
  • Làm loãng.
  • Làm tắt dần, làm suy giảm.
tính từ
  • Mỏng bớt, mảnh bớt.
  • Gầy còm, mảnh dẻ.
  • Yếu đi, giảm bớt.
  • Loãng đi.
Động từ
  1. (ngoại động) Giảm kích thước, lực, giá trị, số lượng hoặc mức độ.
    (transitive) To reduce in size, force, value, amount, or degree.
  2. (ngoại động) Làm mỏng hơn, như bằng cách định hình lại về mặt vật lý, làm cạn kiệt hoặc phân hủy.
    (transitive) To make thinner, as by physically reshaping, starving, or decaying.
  3. (nội động) Trở nên gầy hoặc mịn màng; để phát triển ít hơn.
    (intransitive) To become thin or fine; to grow less.
  4. (Động) Làm yếu đi.
    (transitive) To weaken.
Tính từ
  1. Mảnh khảnh, gầy gò.
    Slender, thin.
  2. (tính nhất quán) Tinh khiết, loãng, tinh tế.
    (in consistency) Rarefied, thin, refined.
  3. (thực vật học, lá) Thuôn nhọn dần về phía gốc giống như cuống lá.
    (botany, of leaves) Gradually tapering into a petiole-like extension toward the base.
🎬 Nghe “attenuate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish