attorney

/əˈtɚni/
danh từ
  • Người được uỷ quyền đại diện trước toà.
  • Luật sư (ở Anh bây giờ thường dùng với ý đùa cợt hoặc làm giảm giá trị).
Danh từ
  1. (Mỹ) Luật sư; một người tư vấn hoặc đại diện cho người khác trong các vấn đề pháp lý như một nghề nghiệp
    (US) A lawyer; one who advises or represents others in legal matters as a profession.
  2. (luật) Người đại diện hoặc người đại diện được ủy quyền hành động thay mặt người khác theo chỉ dẫn của người đó.
    (law) An agent or representative authorized to act on someone else's behalf in accordance with that person's instructions.
    Near-synonyms: agent, proxy, representative
    Từ gần đồng nghĩa: đại lý, người đại diện, người đại diện
    Từ đồng nghĩa:agentproxyrepresentative
  3. (Anh, niên đại, thế kỷ 19 trở về trước) Một người như vậy đã hành nghề tại các tòa án theo thông luật.
    (UK, dated, 19th century and earlier) One such who practised in the courts of the common law.
  4. (Anh, thế kỷ 20 trở về sau, hiếm, thường mang tính xúc phạm) Một luật sư.
    (UK, 20th century and later, rare, usually derogatory) A solicitor.
Động từ
  1. (nội động, hiếm) Làm luật sư.
    (intransitive, rare) To work as a legal attorney.
  2. (chuyển tiếp, hiếm) Cung cấp luật sư hợp pháp.
    (transitive, rare) To provide with a legal attorney.
🎬 Nghe “attorney” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish