audacious

/ɑˈdeɪʃəs/
tính từ
  • Gan, táo bạo.
  • Trơ tráo, mặt dạn mày dày, càn rỡ.
Tính từ
  1. Thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro táo bạo; táo bạo một cách liều lĩnh.
    Showing willingness to take bold risks; recklessly daring.
  2. Xấc xược, xấc xược.
    Impudent, insolent.
🎬 Nghe “audacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish