Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
audaciousness
/ɑˈdeɪʃəs/
danh từ
Sự cả gan, sự táo bạo.
Sự trơ tráo, sự càn rỡ.
Danh từ
Hành vi mạo hiểm hoặc táo bạo.
Risky or daring behaviour.
Từ đồng nghĩa:
audacity
Sự trơ tráo.
Impudence.
Từ đồng nghĩa:
audacity
Từ vựng khác
attributed
attributes
atwitter
atypical
auction
audacious
audacity
audible
audience
audio
audit
audition
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“audaciousness”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “audaciousness”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC