atwix

Giới từ
  1. (Geordie) ở giữa; giữa [từ thế kỷ 14 c.]
    (Geordie) between; betwixt [from 14th c.]
🎬 Nghe “atwix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish