audacity
/ɑˈdæsəti/danh từ
- sự cả gan, sự táo bạo
- sự trơ tráo, sự càn rỡ
Danh từ
- Sự táo bạo xấc xược, đặc biệt là khi thiếu thận trọng hoặc khác thường.Insolent boldness, especially when imprudent or unconventional.The brash private had the audacity to criticize the general.Binh nhì ngang ngược đã cả gan chỉ trích tướng quân.
- Sự dũng cảm, can đảm hoặc táo bạo, đặc biệt là với sự tự tin coi thường sự an toàn cá nhân, suy nghĩ thông thường hoặc những hạn chế khác.Fearlessness, intrepidity or daring, especially with confident disregard for personal safety, conventional thought, or other restrictions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “audacity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish