auger

/ˈɑːgɚ/
danh từ
  • Cái khoan, mũi khoan.
  • Máy khoan (thăm dò địa chất).
Danh từ
  1. Dụng cụ của thợ mộc dùng để khoét những lỗ dài hơn những lỗ khoan bằng gimlet.
    A carpenter's tool for boring holes longer than those bored by a gimlet.
  2. Rắn hoặc rắn thợ sửa ống nước (dụng cụ sửa ống nước).
    A snake or plumber's snake (plumbing tool).
  3. Dụng cụ dùng để khoan lỗ trên mặt đất, ví dụ: cho trụ hàng rào
    A tool used to bore holes in the ground, e.g. for fence posts
  4. Mũi khoan rỗng dùng để lấy mẫu lõi đất, băng... phục vụ nghiên cứu khoa học.
    A hollow drill used to take core samples of soil, ice, etc. for scientific study.
Động từ
  1. Để sử dụng máy khoan; để khoan một lỗ bằng máy khoan.
    To use an auger; to drill a hole using an auger.
  2. Để tiến hành theo cách của một mũi khoan.
    To proceed in the manner of an auger.
  3. (Arkansas, Missouri, không phổ biến) Để mơ mộng.
    (Arkansas, Missouri, uncommon) To daydream.
🎬 Nghe “auger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish