audition

/ɑˈdɪʃən/
danh từ
  • Sức nghe; sự nghe; thính giác.
  • Sự thử giọng, sự hát nghe thử (trước khi nhận vào làm diễn viên hát).
động từ
  • Thử giọng (trước khi nhận vào làm diễn viên hát).
  • Tổ chức một buổi hát thử giọng.
Danh từ
  1. (đếm được) Buổi biểu diễn của một nghệ sĩ đầy tham vọng để chứng tỏ sự phù hợp hoặc tài năng.
    (countable) A performance, by an aspiring performer, to demonstrate suitability or talent.
    I've been to five auditions this week.
    Tôi đã tham dự năm buổi thử giọng trong tuần này.
    Từ đồng nghĩa:castingtryoutauditionhearing
  2. (không đếm được) Thính giác.
    (uncountable) The sense of hearing.
    His audition was poor.
    Buổi thử giọng của anh ấy rất kém.
    Từ đồng nghĩa:castingtryoutauditionhearing
  3. Một hành động nghe; được lắng nghe.
    An act of hearing; being heard.
    Từ đồng nghĩa:castingtryoutauditionhearing
  4. (hiếm) Nghe thấy gì đó.
    (rare) Something heard.
    Từ đồng nghĩa:castingtryoutauditionhearing
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Để đánh giá một hoặc nhiều người biểu diễn thông qua một buổi thử giọng.
    (transitive) To evaluate one or more performers in through an audition.
    We auditioned several actors for the part.
    Chúng tôi đã thử vai một số diễn viên.
  2. (Nội động) Tham gia vào một buổi biểu diễn như vậy.
    (intransitive) To take part in such a performance.
    Several actors auditioned for the part.
    Một số diễn viên đã thử vai.
🎬 Nghe “audition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish