augment
/ɑgˈmɛnt/danh từ
- Gia tố, yếu tố [[thêm[ɔ:g'ment]]].
động từ
- Làm tăng lên.
- Thêm gia tố.
- Tăng lên.
Động từ
- (thông tục) Tăng lên; để làm cho lớn hơn hoặc bổ sung.(transitive) To increase; to make larger or supplement.The money from renting out a spare room can augment a salary.Số tiền từ việc cho thuê phòng trống có thể tăng lương.
- (nội động, phản xạ) Lớn lên; tăng lên; để trở nên vĩ đại hơn.(intransitive, reflexive) To grow; to increase; to become greater.
- (âm nhạc) Làm chậm nhịp độ hoặc nhịp điệu, ví dụ: cho một đoạn kịch tính hoặc trang nghiêm.(music) To slow the tempo or meter, e.g. for a dramatic or stately passage.
- (âm nhạc) Tăng quãng, đặc biệt là quãng lớn nhất trong hợp âm ba, lên nửa cung (nửa cung sắc).(music) To increase an interval, especially the largest interval in a triad, by a half step (chromatic semitone).
Danh từ
- (ngữ pháp) Tiền tố ngữ pháp(grammar) A grammatical prefix
- Một sự gia tăng.An increase.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “augment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish