augury
/ˈȯ-gyə-rē/danh từ
- Thuật xem điềm mà bói.
- Điềm, triệu.
- Linh cảm.
- Lời đoán trước.
Danh từ
- Bói toán dựa trên hình dáng và hành vi của động vật.A divination based on the appearance and behaviour of animals.Từ đồng nghĩa:zoomancy
- (bằng cách mở rộng) Một điềm báo hoặc dự đoán; một điềm báo; một lời tiên tri.(by extension) An omen or prediction; a foreboding; a prophecy.Từ đồng nghĩa:zoomancy
- Một sự kiện được trải nghiệm như là dấu hiệu cho thấy những điều quan trọng sắp xảy ra.An event that is experienced as indicating important things to come.Từ đồng nghĩa:zoomancy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “augury” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish