aura
/ˈorə/danh từ
- Hơi thoảng toát ra, hương toát ra (từ hoa... ); tinh hoa phát tiết ra (của người... ).
- Hiện tượng thoáng qua.
Danh từ
- Sự phát ra hoặc thở ra tinh tế của bất kỳ chất nào, chẳng hạn như mùi thơm hoặc mùi.A subtle emanation or exhalation of any substance, such as an aroma or odour.
- (nghĩa bóng, với về, của) Bầu không khí hoặc đặc tính đặc biệt xung quanh hoặc liên quan đến cái gì đó hoặc ai đó.(figurative, with about, of) A distinctive atmosphere or quality surrounding or associated with something or someone.This place has an aura of 19th century Paris.Nơi này mang hơi thở của Paris thế kỷ 19.
- (cũng là cận tâm lý học) Một sự xuất phát được cho là từ và bao quanh một người hoặc vật sống, được các nhà thần bí coi là bao gồm bản chất của cá nhân.(also parapsychology) A supposed emanation from and surrounding a living person or thing, regarded by mystics as consisting of the essence of the individual.
- (không đếm được, tiếng lóng trên Internet) Sức lôi cuốn hoặc sự xuất sắc quyến rũ của một người, đặc biệt ám chỉ sự rung cảm hoặc năng lượng của họ.(uncountable, Internet slang) The charisma or suave excellence of a person, especially implying their vibe or energy.Near-synonym: rizzGần đồng nghĩa: rizzTừ đồng nghĩa:rizz
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aura” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish