auntie

/ˈænti/
danh từ
  • Muấy dì, thím, mợ, bác gái.
Danh từ
  1. (thân mật) Nhỏ bé của dì.
    (endearing) Diminutive of aunt.
    Từ đồng nghĩa:aunt
  2. (Châu Á, Châu Phi, Úc, New Zealand) Thuật ngữ quen thuộc hoặc tôn trọng đối với phụ nữ trung niên hoặc lớn tuổi.
    (Asia, Africa, Australia, New Zealand) Term of familiarity or respect for a middle-aged or elderly woman.
    Từ đồng nghĩa:aunt
  3. (Hồng Kông) Nữ giúp việc gia đình.
    (Hong Kong) Female domestic helper.
    Từ đồng nghĩa:aunt
  4. (LGBTQ, tiếng lóng, Mỹ) Một người đàn ông đồng tính lớn tuổi.
    (LGBTQ, slang, US) An elderly gay man.
    Từ đồng nghĩa:aunt
Động từ
  1. Được hoặc cư xử giống như dì của.
    To be or behave like the aunt of.
🎬 Nghe “auntie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish