availableness

/ə-ˈvā-lə-bəl/
danh từ
  • Tính sẵn sàng để dùng, tính có thể dùng được.
  • Sự có thể kiếm được, sự có thể mua được, sự có thể có được.
  • Sự có hiệu lực, sự có giá trị.
  • Tính có lợi, tính ích lợi.
Danh từ
  1. Thẩm quyền; hiệu lực; hiệu quả
    Competent power; validity; efficacy
    the availableness of a title
    sự sẵn có của một tiêu đề
    Từ đồng nghĩa:availability
  2. Chất lượng của sự sẵn có.
    The quality of being available.
    Từ đồng nghĩa:availability
🎬 Nghe “availableness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish