availableness
/ə-ˈvā-lə-bəl/danh từ
- Tính sẵn sàng để dùng, tính có thể dùng được.
- Sự có thể kiếm được, sự có thể mua được, sự có thể có được.
- Sự có hiệu lực, sự có giá trị.
- Tính có lợi, tính ích lợi.
Danh từ
- Thẩm quyền; hiệu lực; hiệu quảCompetent power; validity; efficacythe availableness of a titlesự sẵn có của một tiêu đềTừ đồng nghĩa:availability
- Chất lượng của sự sẵn có.The quality of being available.Từ đồng nghĩa:availability
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “availableness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish