av

/ˌā-ˈvē-/
(viết tắt)
  • nghe nhìn (audio-visual)
  • bản dịch <kinh thánh> được chính thức phê chuẩn (Authorised Version)
Tính từ
  1. Viết tắt của trung bình.
    Abbreviation of average.
  2. Viết tắt của nghe nhìn.
    Abbreviation of audiovisual.
Trạng từ
  1. Viết tắt của ad valorem.
    Abbreviation of ad valorem.
Danh từ
  1. Viết tắt của đại lộ.
    Abbreviation of avenue.
  2. Viết tắt của avoirdupois.
    Abbreviation of avoirdupois.
  3. Viết tắt của phần mềm chống vi-rút.
    Abbreviation of antivirus.
  4. Viết tắt của hàng không.
    Abbreviation of aviation.
Động từ
  1. (nhắn tin văn bản) có
    (text messaging) have
    av u got d@?
🎬 Nghe “av” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish