av
/ˌā-ˈvē-/(viết tắt)
- nghe nhìn (audio-visual)
- bản dịch <kinh thánh> được chính thức phê chuẩn (Authorised Version)
Tính từ
- Viết tắt của trung bình.Abbreviation of average.
- Viết tắt của nghe nhìn.Abbreviation of audiovisual.
Trạng từ
- Viết tắt của ad valorem.Abbreviation of ad valorem.
Danh từ
- Viết tắt của đại lộ.Abbreviation of avenue.
- Viết tắt của avoirdupois.Abbreviation of avoirdupois.
- Viết tắt của phần mềm chống vi-rút.Abbreviation of antivirus.
- Viết tắt của hàng không.Abbreviation of aviation.
Động từ
- (nhắn tin văn bản) có(text messaging) haveav u got d@?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “av” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish