available

/əˈveɪləbəl/
tính từ
  • Sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được.
  • Có thể kiếm được, có thể mua được.
  • Có hiệu lực, có giá trị.
  • Có mặt.
Tính từ
  1. Chẳng hạn như người ta có thể tận dụng; có khả năng được sử dụng để thực hiện một mục đích nào đó.
    Such as one may avail oneself of; capable of being used for the accomplishment of a purpose.
    We have an available candidate.
    Chúng tôi có một ứng cử viên có sẵn.
  2. Dễ dàng có được.
    Readily obtainable.
    The list shows the available products in the store.
    Danh sách hiển thị các sản phẩm có sẵn trong cửa hàng.
  3. (luật) Có hiệu lực.
    (law) Valid.
    This is an available plea.
    Đây là một lời cầu xin có sẵn.
  4. (cổ) Có đủ sức mạnh, sức mạnh hoặc hiệu quả để đạt được mục đích; sẵn có, có hiệu quả.
    (archaic) Having sufficient power, force, or efficacy to achieve the purpose; availing, effective.
🎬 Nghe “available” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish