available
/əˈveɪləbəl/tính từ
- Sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được.
- Có thể kiếm được, có thể mua được.
- Có hiệu lực, có giá trị.
- Có mặt.
Tính từ
- Chẳng hạn như người ta có thể tận dụng; có khả năng được sử dụng để thực hiện một mục đích nào đó.Such as one may avail oneself of; capable of being used for the accomplishment of a purpose.We have an available candidate.Chúng tôi có một ứng cử viên có sẵn.
- Dễ dàng có được.Readily obtainable.The list shows the available products in the store.Danh sách hiển thị các sản phẩm có sẵn trong cửa hàng.
- (luật) Có hiệu lực.(law) Valid.This is an available plea.Đây là một lời cầu xin có sẵn.
- (cổ) Có đủ sức mạnh, sức mạnh hoặc hiệu quả để đạt được mục đích; sẵn có, có hiệu quả.(archaic) Having sufficient power, force, or efficacy to achieve the purpose; availing, effective.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “available” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish