availability
/əˈveɪləbəl/- (Econ) Các hiệu ứng của sự sẵn có.
Danh từ
- (chủ yếu là không đếm được) Chất lượng của sự sẵn có.(chiefly uncountable) The quality of being available.What is your availability this week?
- (đếm được) Cái có sẵn.(countable) That which is available.We have several availabilities.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “availability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish