auxiliary

/ɑgˈzɪljəri/
tính từ
  • Phụ, bổ trợ.
danh từ
  • Người giúp đỡ, người phụ tá.
  • Trợ động từ.
  • Quân đội nước ngoài sang giúp đỡ; quân đội đồng minh sang giúp đỡ (ở một nước nào).
  • Thiết bị phụ, máy phụ.
Tính từ
  1. Giúp đỡ; đưa ra sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
    Helping; giving assistance or support.
    auxiliary troops
    quân phụ trợ
    Từ đồng nghĩa:ancillaryaccessory
  2. Bổ sung hoặc công ty con.
    Supplementary or subsidiary.
    Từ đồng nghĩa:accessorymotorsailer
  3. Được giữ để dự phòng cho những trường hợp đặc biệt.
    Held in reserve for exceptional circumstances.
    Từ đồng nghĩa:accessorymotorsailer
  4. (Hàng hải) Tàu có cả buồm và động cơ.
    (nautical) Of a ship, having both sails and an engine.
    Từ đồng nghĩa:accessorymotorsailer
Danh từ
  1. Một người hoặc một nhóm hoạt động theo cách phụ trợ.
    A person or group that acts in an auxiliary manner.
  2. (Hàng hải) Thuyền buồm có động cơ.
    (nautical) A sailing vessel equipped with an engine.
  3. (ngữ pháp) Dấu ba chấm của trợ động từ.
    (grammar) Ellipsis of auxiliary verb.
  4. Một người bảo vệ màu sắc của ban nhạc diễu hành.
    A marching band color guard.
🎬 Nghe “auxiliary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish