auxiliary
/ɑgˈzɪljəri/tính từ
- Phụ, bổ trợ.
danh từ
- Người giúp đỡ, người phụ tá.
- Trợ động từ.
- Quân đội nước ngoài sang giúp đỡ; quân đội đồng minh sang giúp đỡ (ở một nước nào).
- Thiết bị phụ, máy phụ.
Tính từ
- Giúp đỡ; đưa ra sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.Helping; giving assistance or support.auxiliary troopsquân phụ trợ
- Bổ sung hoặc công ty con.Supplementary or subsidiary.
- Được giữ để dự phòng cho những trường hợp đặc biệt.Held in reserve for exceptional circumstances.
- (Hàng hải) Tàu có cả buồm và động cơ.(nautical) Of a ship, having both sails and an engine.
Danh từ
- Một người hoặc một nhóm hoạt động theo cách phụ trợ.A person or group that acts in an auxiliary manner.
- (Hàng hải) Thuyền buồm có động cơ.(nautical) A sailing vessel equipped with an engine.
- (ngữ pháp) Dấu ba chấm của trợ động từ.(grammar) Ellipsis of auxiliary verb.
- Một người bảo vệ màu sắc của ban nhạc diễu hành.A marching band color guard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “auxiliary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish