avaricious
/ˈævərəs/tính từ
- Hám lợi, tham lam.
Tính từ
- Được kích hoạt bởi lòng tham; cực kỳ tham lam của cải hoặc lợi ích vật chất; ham muốn tích lũy tài sản một cách thái quá.Actuated by avarice; extremely greedy for wealth or material gain; immoderately desirous of accumulating property.Từ đồng nghĩa:greedy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “avaricious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish