avouch

/ə-ˈvau̇ch/
động từ
  • Đảm bảo.
  • Xác nhận; khẳng định, quả quyết, nói chắc.
Động từ
  1. Tuyên bố một cách tự do và công khai; để khẳng định.
    To declare freely and openly; to assert.
  2. Để thừa nhận có chủ ý; thừa nhận ; thú nhận; để xử phạt.
    To acknowledge deliberately; to admit; to confess; to sanction.
  3. Để xác nhận hoặc xác minh, để khẳng định tính hợp lệ của.
    To confirm or verify, to affirm the validity of.
  4. Để kháng cáo; để trích dẫn hoặc tuyên bố là có thẩm quyền.
    To appeal to; to cite or claim as authority.
Danh từ
  1. bằng chứng (lỗi thời); tuyên ngôn
    (obsolete) evidence; declaration
🎬 Nghe “avouch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish