avuncular
/əˈvʌŋkjəlɚ/tính từ
- Chú, (thuộc) bác, (thuộc) cậu; như chú, như bác, như cậu.
Tính từ
- Theo cách của một người chú, thuộc về một người chú.In the manner of an uncle, pertaining to an uncle.
- (bằng cách mở rộng) Tốt bụng, vui vẻ, nhân từ hoặc khoan dung.(by extension) Kind, genial, benevolent, or tolerant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “avuncular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish