avoiding

/əˈvoɪd/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của avoid.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của tránh
    present participle and gerund of avoid
    Have you been avoiding me? (as progressive form of avoid)
    Cậu tránh mặt tôi à? (như một hình thức tiến bộ của tránh)
Danh từ
  1. Tránh né.
    Avoidance.
🎬 Nghe “avoiding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish