avowal

/əˈvaʊəl/
danh từ
  • Sự nhận; sự thừa nhận; sự thú nhận.
Danh từ
  1. Một tuyên bố mở về sự khẳng định hoặc thừa nhận kiến ​​thức.
    An open declaration of affirmation or admission of knowledge.
🎬 Nghe “avowal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish