avow

/əˈvaʊ/
động từ
  • Nhận; thừa nhận; thú nhận.
Động từ
  1. (ngoại động) Tuyên bố một cách công khai và táo bạo về điều gì đó được cho là đúng; sở hữu, thừa nhận hoặc thú nhận một cách thẳng thắn.
    (transitive) To declare openly and boldly, as something believed to be right; to own, acknowledge or confess frankly.
  2. (thông tục) Ràng buộc hoặc cống hiến bằng lời thề.
    (transitive) To bind or devote by a vow.
  3. (luật) Thừa nhận và biện minh, như một hành động đã được thực hiện. Xem lời thừa nhận.
    (law) To acknowledge and justify, as an act done. See avowry.
Danh từ
  1. (lỗi thời) sự thừa nhận
    (obsolete) avowal
🎬 Nghe “avow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish