avow
/əˈvaʊ/động từ
- Nhận; thừa nhận; thú nhận.
Động từ
- (ngoại động) Tuyên bố một cách công khai và táo bạo về điều gì đó được cho là đúng; sở hữu, thừa nhận hoặc thú nhận một cách thẳng thắn.(transitive) To declare openly and boldly, as something believed to be right; to own, acknowledge or confess frankly.
- (thông tục) Ràng buộc hoặc cống hiến bằng lời thề.(transitive) To bind or devote by a vow.
- (luật) Thừa nhận và biện minh, như một hành động đã được thực hiện. Xem lời thừa nhận.(law) To acknowledge and justify, as an act done. See avowry.
Danh từ
- (lỗi thời) sự thừa nhận(obsolete) avowal
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “avow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish