awoke

/əˈweɪk/
động từ
  • Đánh thức, làm thức dậy.
  • Làm thức tỉnh, làm tỉnh ngộ, làm cho nhận thức ra.
  • Khêu gợi, gợi.
  • Thức dậy.
  • Thức tỉnh, tỉnh ngộ, nhận thức ra.
Động từ
  1. quá khứ đơn giản của sự tỉnh táo
    simple past of awake
  2. (hiếm) quá khứ phân từ của thức
    (rare) past participle of awake
🎬 Nghe “awoke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish