axe

/ˈaks/
danh từ
  • Cái rìu.
động từ
  • Chặt bằng rìu, đẽo bằng rìu.
  • Cắt bớt (khoản chi... ).
🎬 Nghe “axe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish