awry
/əˈraɪ/phó từ
- Xiên, méo, lệch.
- Hỏng, thất bại; không tốt, không như ý muốn, không như ý mong đợi.
Trạng từ
- Xiên, quanh co; xiên.Obliquely, crookedly; askew.
- Ngược lại, không đúng cách.Perversely, improperly.
Tính từ
- Xoay hoặc xoắn về một bên; cong vẹo, méo mó, lạc chỗ; nhăn nhó.Turned or twisted toward one side; crooked, distorted, out of place; wry.The frame was awry.Khung hình đã không ổn.Từ đồng nghĩa:wonky
- (nghĩa bóng) Sai hoặc xuyên tạc; hư hỏng, sai lầm, lạc lối(figurative) Wrong or distorted; perverse, amiss, off courseThere is something awry with this story.Có điều gì đó không ổn trong câu chuyện này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “awry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish