awry

/əˈraɪ/
phó từ
  • Xiên, méo, lệch.
  • Hỏng, thất bại; không tốt, không như ý muốn, không như ý mong đợi.
Trạng từ
  1. Xiên, quanh co; xiên.
    Obliquely, crookedly; askew.
  2. Ngược lại, không đúng cách.
    Perversely, improperly.
Tính từ
  1. Xoay hoặc xoắn về một bên; cong vẹo, méo mó, lạc chỗ; nhăn nhó.
    Turned or twisted toward one side; crooked, distorted, out of place; wry.
    The frame was awry.
    Khung hình đã không ổn.
    Từ đồng nghĩa:wonky
  2. (nghĩa bóng) Sai hoặc xuyên tạc; hư hỏng, sai lầm, lạc lối
    (figurative) Wrong or distorted; perverse, amiss, off course
    There is something awry with this story.
    Có điều gì đó không ổn trong câu chuyện này.
🎬 Nghe “awry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish