awrack
/əˈræk/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "awrack". Phiên âm /əˈræk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "awrack" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “awrack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish