b

/ˈbiːˌbɑːl/
danh từ
  • B.
  • Xi.
  • Người thứ hai; vật thứ hai (trong giả thuyết).
character
  1. Chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là con ong và được viết bằng chữ Latinh.
    The second letter of the English alphabet, called bee and written in the Latin script.
Số từ
  1. Ký hiệu chữ số thứ hai trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là con ong và được viết bằng chữ Latinh.
    The second numeral symbol of the English alphabet, called bee and written in the Latin script.
Tính từ
  1. Viết tắt của sinh.
    Abbreviation of born.
symbol
  1. (thiên văn học) vĩ độ trong hệ tọa độ thiên hà
    (astronomy) latitude in the galactic coordinate system
  2. (vật lý) nhà kho
    (physics) barn
  3. (máy tính) bit
    (computing) bit
  4. (cricket) tạm biệt
    (cricket) bye
Động từ
  1. (tin nhắn văn bản) Viết tắt của be.
    (text messaging) Abbreviation of be.
    ima prolly b at home tn
    tôi chắc chắn sẽ ở nhà
🎬 Nghe “b” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish