ba
/ˌbiˈeɪ/danh từ
- Cử nhân văn chương.
- Hàng không Anh Quốc.
- Hệ thống hỗ trợ phanh gấp.
Danh từ
- (Thần thoại Ai Cập) Linh hồn hoặc nhân cách của một sinh vật, được thể hiện dưới dạng hình đầu chim, tồn tại sau khi chết nhưng phải được duy trì bằng thức ăn cúng dường.(Egyptian mythology) A being's soul or personality, represented as a bird-headed figure, which survives after death but must be sustained with offerings of food.
- (thông tục và xưng hô trực tiếp) Cha ơi, baba.(colloquial and in direct address) Father, baba.
- (lịch sử) Một trận bóng đá thời trung cổ được chơi ở các vùng của Scotland vào dịp Giáng sinh và Năm mới.(historical) A medieval football game played in parts of Scotland around Christmas and New Year.
- (trong quảng cáo bất động sản) Viết tắt của phòng tắm.(in real estate ads) Abbreviation of bathroom.2 beds, 1 ba2 giường, 1 ba
particle
- (Manglish, Singlish) Dùng để biểu thị một lời đề nghị mang tính thăm dò.(Manglish, Singlish) Used to indicate a tentative suggestion.I think you should go see a doctor ba.Tôi nghĩ bạn nên đi khám bác sĩ.
- (Manglish, Singlish) Dùng để biểu thị sự suy đoán chắc chắn.(Manglish, Singlish) Used to indicate confident speculation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ba” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish