baaing
/ˈbæ/danh từ
- Tiếng be be của cừu.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của baa.
Danh từ
- Tiếng kêu be be của một con cừu.The bleating of a sheep.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của baapresent participle and gerund of baa
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baaing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish