ay

/ˈī/
  • Được! đồng ý!
danh từ
  • Câu trả lời được, câu trả lời đồng ý.
  • Phiếu thuận, phiếu đồng ý.
Thán từ
  1. À! than ôi! Thể hiện sự tức giận, lo lắng, thất vọng, đau đớn, v.v.
    Ah! alas! Expressing anger, alarm, frustration, pain, etc.
  2. (hiện nay chủ yếu là miền Bắc nước Anh và Scotland) Thể hiện sự nghiêm túc, ngạc nhiên, ngạc nhiên, v.v.
    (now chiefly Northern England and Scotland) Expressing earnestness, surprise, wonder, etc.
  3. Được sử dụng trong ay, ay.
    Used in ay, ay.
  4. (Mid-Ulster, những người khác) Cách viết khác của aye (“có”).
    (Mid-Ulster, others) Alternative spelling of aye (“yes”).
Danh từ
  1. Cách viết khác của aye (“có”).
    Alternative spelling of aye (“yes”).
    counting the ays and the noes in a vote
    đếm những cái đồng ý và những cái không trong một cuộc bỏ phiếu
  2. Hình thức thay thế của a: tên của chữ cái Latinh A/a.
    Alternative form of a: the name of the Latin script letter A/a.
    ETA [is spoken] as "ee-tee-ay" instead of "I SPELL Echo Tango Alfa".
    ETA [được nói] là "ee-tee-ay" thay vì "I SPELL Echo Tango Alfa".
Trạng từ
  1. (cổ xưa, thơ mộng hoặc miền Bắc nước Anh hoặc Scotland) Luôn luôn; bao giờ; liên tục; trong một thời gian không xác định.
    (archaic, poetic or Northern England or Scotland) Always; ever; continually; for an indefinite time.
    O he that hath ay lived free, …
    Ôi người đã sống tự do,…
    Từ đồng nghĩa:alwayscontinuallyforever
🎬 Nghe “ay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish