baa
/ˈbæ/danh từ
- Tiếng be be (cừu).
động từ
- Kêu be be (cừu).
Danh từ
- (onomatopoeia) Tiếng kêu hoặc tiếng be be đặc trưng của một con cừu hoặc (rộng hơn) một con cừu hoặc dê.(onomatopoeia) The characteristic cry or bleating of a sheep or (broader) a sheep or goat.Near-synonyms: bleat, bleatingTừ gần đồng nghĩa: kêu be be, be be
- Chữ ب bằng chữ Ả Rập.The letter ب in the Arabic script.
Thán từ
- (onomatopoeia) Tiếng kêu đặc trưng của cừu hoặc (rộng hơn) của cừu hoặc dê.(onomatopoeia) The characteristic cry of a sheep or (broader) a sheep or goat.
Động từ
- Tạo ra tiếng kêu đặc trưng của cừu hoặc (rộng hơn) là cừu hoặc dê.To make the characteristic cry of a sheep or (broader) a sheep or goat.Near-synonyms: blat, bleat (broad enough to include calves too)Từ gần đồng nghĩa: trắng trợn, be be (đủ rộng để bao gồm cả bắp chân)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish