baa

/ˈbæ/
danh từ
  • Tiếng be be (cừu).
động từ
  • Kêu be be (cừu).
Danh từ
  1. (onomatopoeia) Tiếng kêu hoặc tiếng be be đặc trưng của một con cừu hoặc (rộng hơn) một con cừu hoặc dê.
    (onomatopoeia) The characteristic cry or bleating of a sheep or (broader) a sheep or goat.
    Near-synonyms: bleat, bleating
    Từ gần đồng nghĩa: kêu be be, be be
    Từ đồng nghĩa:bleatbleating
  2. Chữ ب bằng chữ Ả Rập.
    The letter ب in the Arabic script.
Thán từ
  1. (onomatopoeia) Tiếng kêu đặc trưng của cừu hoặc (rộng hơn) của cừu hoặc dê.
    (onomatopoeia) The characteristic cry of a sheep or (broader) a sheep or goat.
Động từ
  1. Tạo ra tiếng kêu đặc trưng của cừu hoặc (rộng hơn) là cừu hoặc dê.
    To make the characteristic cry of a sheep or (broader) a sheep or goat.
    Near-synonyms: blat, bleat (broad enough to include calves too)
    Từ gần đồng nghĩa: trắng trợn, be be (đủ rộng để bao gồm cả bắp chân)
    Từ đồng nghĩa:blatbleat
🎬 Nghe “baa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish