babcia
Danh từ
- Một bà ngoại người Ba Lan.A Polish grandmother.Từ đồng nghĩa:babusia
- Một bà già người Ba Lan.A Polish old woman.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “babcia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish