babcia

Danh từ
  1. Một bà ngoại người Ba Lan.
    A Polish grandmother.
    Từ đồng nghĩa:babusia
  2. Một bà già người Ba Lan.
    A Polish old woman.
🎬 Nghe “babcia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish