backboneless
Tính từ
- (nghĩa đen) Không có xương sống; động vật không xương sống.(literally) Without a backbone; invertebrate.
- (Nghĩa bóng) Hèn nhát, nhu nhược.(figuratively) Cowardly, spineless.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “backboneless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish