backboneless

Tính từ
  1. (nghĩa đen) Không có xương sống; động vật không xương sống.
    (literally) Without a backbone; invertebrate.
  2. (Nghĩa bóng) Hèn nhát, nhu nhược.
    (figuratively) Cowardly, spineless.
🎬 Nghe “backboneless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish